越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“kính thưa” (1)
kính thưa

英语
短语dear
Kính thưa quý thầy cô…
Dear teachers,…
相关词“kính thưa” (0)
未找到相关词。
短语“kính thưa” (1)
Kính thưa quý thầy cô…
Dear teachers,…
